-
- Tổng tiền thanh toán:
Khi mua hàng tại website của chúng tôi, quý khách sẽ được:
### Giới Thiệu về Mảnh Dao CCMT09T302
Mảnh dao CCMT09T302 kết hợp giữa sự chính xác, độ bền và hiệu suất, là sự lựa chọn lý tưởng cho nhiều công việc gia công khác nhau. Hãy cùng phân tích ý nghĩa của từng ký tự và số trong mã hiệu của nó:
1. **C (Ký tự Đầu Tiên) - Hình Dạng của Mảnh Dao:**
- Chữ "C" đầu tiên cho biết mảnh dao có hình dạng hình thoi với góc mũi dao là 80 độ. Hình dạng này linh hoạt và thường được sử dụng cho nhiều ứng dụng tiện.
2. **C (Ký tự Thứ Hai) - Góc Giảm Áp:**
- Chữ "C" thứ hai biểu thị góc giảm áp là 7 độ. Góc này giúp giảm ma sát giữa mảnh dao và phôi, cải thiện hiệu suất cắt và tuổi thọ của dao.
3. **M - Dung Sai của Mảnh Dao:**
- Chữ "M" biểu thị lớp dung sai của mảnh dao. Nó chỉ ra mức dung sai trung bình, đảm bảo sự cân bằng giữa độ chính xác và chi phí sản xuất.
4. **T - Loại Lỗ Kẹp:**
- Chữ "T" cho biết mảnh dao có lỗ kẹp một phía. Loại lỗ này được thiết kế để kẹp chặt chẽ, tăng độ ổn định trong quá trình gia công.
5. **09 - Chiều Dài Lưỡi Cắt:**
- Số "09" ám chỉ chiều dài lưỡi cắt của mảnh dao, là 9 mm. Chiều dài này cung cấp diện tích cắt mở rộng, phù hợp cho các công việc gia công nặng hơn.
6. **T3 - Độ Dày Tương Đương 3.97mm:**
- "T3" tương đương với độ dày của mảnh dao là 3.97 mm. Điều này đảm bảo mảnh dao có thể chịu được các lực trong quá trình gia công và vẫn giữ được tính cấu trúc.
7. **02 - Bán Kính Mũi Dao:**
- Hai chữ số cuối "02" chỉ ra bán kính của mũi dao, là 0.2 mm (R0.2). Bán kính này cho phép hoàn thiện chính xác và cải thiện chất lượng bề mặt của sản phẩm gia công.
### Tóm Lược
Mảnh dao CCMT09T302 là một công cụ chất lượng cao, chính xác, được thiết kế cho nhiều nhiệm vụ gia công khác nhau. Hình dạng hình thoi 80 độ, góc giảm áp 7 độ, dung sai trung bình, lỗ kẹp một phía, và các kích thước cụ thể (chiều dài lưỡi cắt 9 mm, độ dày tương đương 3.97 mm, và bán kính mũi dao 0.2 mm) làm cho nó trở thành lựa chọn xuất sắc để đạt được kết quả gia công chính xác và hiệu quả.
Mảnh dao này cung cấp hiệu suất ưu việt trong các ứng dụng tiện, mang lại diện tích cắt mở rộng và độ bền. Bằng cách hiểu ý nghĩa của mỗi ký tự và số trong mã hiệu, bạn có thể tự tin lựa chọn mảnh dao CCMT09T302 cho nhu cầu gia công cụ thể của mình.
### Introduction to CCMT09T302 Insert
The CCMT09T302 insert combines precision, durability, and efficiency, making it an ideal choice for various machining tasks. Let's break down the meaning of each character and number in its designation:
1. **C (First Character) - Shape of the Insert:**
- The first "C" indicates that the insert has a diamond shape with an 80-degree included angle. This shape is versatile and commonly used for various turning applications.
2. **C (Second Character) - Relief Angle:**
- The second "C" signifies a relief angle of 7 degrees. This angle helps reduce friction between the insert and the workpiece, improving cutting performance and tool life.
3. **M - Tolerance of the Insert:**
- The "M" denotes the tolerance class of the insert. It indicates medium tolerance, ensuring a balance between precision and manufacturing cost.
4. **T - Type of Clamping Hole:**
- The "T" shows that the insert has a single-sided clamping hole. This type of hole is designed for secure clamping, enhancing stability during machining operations.
5. **09 - Cutting Edge Length:**
- The number "09" refers to the cutting edge length of the insert, which is 9 mm. This longer length provides increased cutting area, suitable for heavier machining operations.
6. **T3 - Equivalent Thickness of 3.97mm:**
- "T3" is equivalent to a thickness of 3.97 mm for the insert. This ensures that the insert can withstand the forces encountered during machining while maintaining its structural integrity.
7. **02 - Nose Radius:**
- The last two digits "02" indicate the nose radius of the insert, which is 0.2 mm (R0.2). This nose radius allows for precise finishing and improved surface quality of the machined part.
### Summary
The CCMT09T302 insert is a high-quality, precision tool tailored for various machining operations. Its 80-degree diamond shape, 7-degree relief angle, medium tolerance, single-sided clamping hole, and specific dimensions (9 mm cutting edge length, equivalent thickness of 3.97 mm, and 0.2 mm nose radius) make it an excellent choice for achieving accurate and efficient machining results.
This insert provides exceptional performance in turning applications, offering increased cutting area and durability. By understanding the significance of each character and number in its designation, you can confidently select the CCMT09T302 insert for your specific machining needs.