-
- Tổng tiền thanh toán:
Khi mua hàng tại website của chúng tôi, quý khách sẽ được:
### Giới Thiệu về Mảnh Dao CCMT09T308
Mảnh dao CCMT09T308 được thiết kế để mang lại sự chính xác, độ bền và hiệu suất, biến nó trở thành sự lựa chọn hàng đầu cho nhiều công việc gia công khác nhau. Hãy khám phá ý nghĩa của mỗi ký tự và số trong mã hiệu của nó:
1. **C (Ký tự Đầu Tiên) - Hình Dạng của Mảnh Dao:**
- Chữ "C" đầu tiên chỉ một mảnh dao hình thoi với góc bao gồm là 80 độ, cung cấp tính linh hoạt phù hợp cho nhiều ứng dụng tiện.
2. **C (Ký tự Thứ Hai) - Góc Giảm Áp:**
- Chữ "C" thứ hai biểu thị góc giảm áp là 7 độ, giảm ma sát giữa mảnh dao và phôi, tăng hiệu suất cắt và tuổi thọ của dao.
3. **M - Dung Sai của Mảnh Dao:**
- Chữ "M" biểu thị lớp dung sai của mảnh dao, đảm bảo sự cân bằng giữa độ chính xác và chi phí sản xuất.
4. **T - Loại Lỗ Kẹp:**
- Chữ "T" biểu thị mảnh dao có lỗ kẹp một phía, thiết kế để giữ mảnh dao chắc chắn, đảm bảo ổn định trong quá trình gia công.
5. **09 - Chiều Dài Lưỡi Cắt:**
- Số "09" chỉ chiều dài lưỡi cắt của mảnh dao, là 9 mm, cung cấp diện tích cắt đủ cho các công việc gia công nặng hơn.
6. **T3 - Độ Dày Tương Đương (3.97mm):**
- "T3" biểu thị độ dày tương đương của mảnh dao là 3.97 mm, đảm bảo mảnh dao có thể chịu được lực gia công và vẫn giữ được cấu trúc.
7. **08 - Bán Kính Mũi Dao:**
- Số "08" biểu thị bán kính của mũi dao là 0.8 mm (R0.8), giúp hoàn thiện chính xác và tăng chất lượng bề mặt của sản phẩm gia công.
### Tóm Lược
Mảnh dao CCMT09T308 là một công cụ được thiết kế chính xác để xuất sắc trong nhiều ứng dụng gia công. Với hình dạng hình thoi, góc giảm áp, dung sai trung bình, lỗ kẹp một phía và kích thước cụ thể (chiều dài lưỡi cắt 9 mm, độ dày tương đương 3.97 mm và bán kính mũi dao 0.8 mm), mảnh dao này đảm bảo kết quả gia công chính xác và hiệu quả.
Mảnh dao này cung cấp hiệu suất xuất sắc trong các ứng dụng tiện, với diện tích cắt đủ và độ bền. Bằng cách hiểu ý nghĩa của mỗi ký tự và số trong mã hiệu, bạn có thể tự tin lựa chọn mảnh dao CCMT09T308 cho nhu cầu gia công cụ thể của mình.
### Introduction to CCMT09T308 Insert
The CCMT09T308 insert is designed to provide precision, durability, and efficiency, making it an excellent choice for a variety of machining tasks. Let's explore the meaning of each character and number in its designation:
1. **C (First Character) - Shape of the Insert:**
- The first "C" indicates a diamond-shaped insert with an 80-degree included angle, offering versatility suitable for a wide range of turning applications.
2. **C (Second Character) - Relief Angle:**
- The second "C" signifies a relief angle of 7 degrees, which reduces friction between the insert and the workpiece, enhancing cutting performance and extending tool life.
3. **M - Tolerance of the Insert:**
- The "M" denotes the tolerance class of the insert, indicating medium tolerance to balance precision and manufacturing cost.
4. **T - Type of Clamping Hole:**
- The "T" shows that the insert has a single-sided clamping hole, designed to securely hold the insert in place and ensure stability during machining operations.
5. **09 - Cutting Edge Length:**
- The number "09" refers to the cutting edge length of the insert, which is 9 mm. This longer length provides ample cutting area, suitable for heavier machining tasks.
6. **T3 - Equivalent Thickness (3.97mm):**
- "T3" represents an equivalent thickness of 3.97 mm for the insert, ensuring it can withstand machining forces while maintaining structural integrity.
7. **08 - Nose Radius:**
- The final "08" indicates the nose radius of the insert, which is 0.8 mm (R0.8). This larger nose radius allows for precise finishing and improves the surface quality of machined parts.
### Summary
The CCMT09T308 insert is a precision-engineered tool designed to excel in various machining operations. With its diamond shape, relief angle, medium tolerance, single-sided clamping hole, and specific dimensions (9 mm cutting edge length, 3.97 mm equivalent thickness, and 0.8 mm nose radius), it ensures accurate and efficient machining results.
This insert offers exceptional performance in turning applications, providing ample cutting area and durability. By understanding the significance of each character and number in its designation, you can confidently select the CCMT09T308 insert for your machining needs.