-
- Tổng tiền thanh toán:
Khi mua hàng tại website của chúng tôi, quý khách sẽ được:
### Giới Thiệu về Mảnh Dao CPMT080202
Mảnh dao CPMT080202 là một công cụ được thiết kế mang lại sự chính xác và hiệu suất cao. Dưới đây là giải thích chi tiết về ý nghĩa của các chữ cái và số trong mã hiệu của mảnh dao này:
1. **C (Ký tự Đầu Tiên) - Hình Dạng của Mảnh Dao:**
- Chữ "C" đầu tiên biểu thị rằng mảnh dao có hình dạng hình thoi với góc mũi dao là 80 độ. Hình dạng này phù hợp cho nhiều ứng dụng tiện khác nhau.
2. **P - Góc Sau của Dao:**
- Chữ "P" chỉ góc sau của dao là 11 độ. Góc này giúp cải thiện khả năng cắt và giảm lực cắt, tạo điều kiện cho việc gia công chính xác và mượt mà hơn.
3. **M - Dung Sai của Mảnh Dao:**
- Chữ "M" biểu thị lớp dung sai của mảnh dao. Mức dung sai trung bình này đảm bảo sự cân bằng giữa độ chính xác và chi phí sản xuất.
4. **T - Loại Lỗ Kẹp:**
- Chữ "T" cho biết mảnh dao có lỗ kẹp một phía. Loại lỗ này được thiết kế để giữ mảnh dao chắc chắn trong quá trình gia công, tăng độ ổn định và hiệu quả.
5. **08 - Chiều Dài Lưỡi Cắt:**
- Số "08" biểu thị chiều dài lưỡi cắt của mảnh dao, là 8 mm. Chiều dài này cung cấp diện tích cắt đủ để thực hiện các công việc gia công hiệu quả.
6. **02 - Chiều Dày Mảnh Dao:**
- Số "02" biểu thị chiều dày của mảnh dao, là 2 mm. Độ dày này giúp mảnh dao đủ cứng cáp để chịu được các lực trong quá trình gia công mà không bị biến dạng.
7. **02 (Số Cuối Cùng) - Bán Kính Mũi Dao:**
- Số "02" cuối cùng chỉ bán kính mũi dao là 0.2 mm (R0.2). Bán kính nhỏ này cho phép hoàn thiện bề mặt sản phẩm với độ chính xác cao và chất lượng bề mặt tốt.
### Introduction to CPMT080202 Insert
The CPMT080202 insert is designed to deliver precision and high performance. Below is a detailed explanation of the meaning of each character and number in its designation:
1. **C (First Character) - Shape of the Insert:**
- The first "C" indicates a diamond-shaped insert with an 80-degree included angle. This shape is suitable for various turning applications.
2. **P - Relief Angle:**
- The "P" signifies a relief angle of 11 degrees. This angle improves cutting ability and reduces cutting forces, facilitating smoother and more precise machining.
3. **M - Tolerance of the Insert:**
- The "M" denotes the tolerance class of the insert. This medium tolerance ensures a balance between precision and manufacturing cost.
4. **T - Clamping Hole Type:**
- The "T" shows that the insert has a single-sided clamping hole. This type of hole is designed to securely hold the insert in place, enhancing stability and efficiency during machining.
5. **08 - Cutting Edge Length:**
- The number "08" represents the cutting edge length of the insert, which is 8 mm. This length provides sufficient cutting area for effective machining tasks.
6. **02 - Insert Thickness:**
- The number "02" indicates the insert thickness, which is 2 mm. This thickness ensures the insert is robust enough to withstand machining forces without deforming.
7. **02 (Last Number) - Nose Radius:**
- The final "02" signifies the nose radius of the insert, which is 0.2 mm (R0.2). This small nose radius allows for precise finishing and improves the surface quality of machined parts.