-
- Tổng tiền thanh toán:
Khi mua hàng tại website của chúng tôi, quý khách sẽ được:
### Giới Thiệu về Mảnh Dao CPMT090304
Mảnh dao CPMT090304 được thiết kế để cung cấp độ chính xác và hiệu suất cao trong các ứng dụng tiện. Dưới đây là phân tích chi tiết về các ký tự và số trong mã hiệu của mảnh dao này:
1. **C (Ký Tự Đầu Tiên) - Hình Dạng của Mảnh Dao:**
- Chữ "C" chỉ mảnh dao có hình dạng hình thoi, phù hợp cho nhiều loại công việc tiện khác nhau.
2. **P - Góc Làm Rãnh:**
- Chữ "P" biểu thị góc làm rãnh của mảnh dao, là 11 độ. Góc này giúp cải thiện hiệu suất cắt và giảm lực cắt, giúp quá trình gia công trở nên mượt mà hơn.
3. **M - Lớp Dung Sai của Mảnh Dao:**
- Chữ "M" đại diện cho lớp dung sai của mảnh dao, đảm bảo sự cân bằng giữa độ chính xác và chi phí sản xuất.
4. **T - Loại Lỗ Kẹp:**
- Chữ "T" biểu thị mảnh dao có lỗ kẹp một bên, giúp giữ mảnh dao chắc chắn trong quá trình gia công.
5. **09 - Độ Dài Lưỡi Cắt:**
- Số "09" biểu thị độ dài lưỡi cắt của mảnh dao, là 9 mm. Độ dài này cung cấp diện tích cắt đủ cho nhiều công việc gia công.
6. **03 - Độ Dày Mảnh Dao:**
- Số "03" biểu thị độ dày của mảnh dao, là 3 mm. Độ dày này đảm bảo sự ổn định và chống lại lực gia công.
7. **04 (Số Cuối Cùng) - Bán Kính Mũi Dao:**
- Số "04" cuối cùng biểu thị bán kính mũi dao của mảnh dao, là 0.4 mm (R0.4). Bán kính này cho phép gia công chính xác và cải thiện chất lượng bề mặt sản phẩm.
### Introduction to CPMT090304 Insert
The CPMT090304 insert is designed to provide precision and high performance in turning applications. Here's a detailed analysis of the characters and numbers in its designation:
1. **C (First Character) - Insert Shape:**
- The "C" indicates a diamond-shaped insert, suitable for various turning tasks.
2. **P - Relief Angle:**
- The "P" represents the relief angle of the insert, which is 11 degrees. This angle enhances cutting performance and reduces cutting forces, resulting in smoother machining.
3. **M - Insert Tolerance Class:**
- The "M" denotes the tolerance class of the insert, ensuring a balance between accuracy and manufacturing cost.
4. **T - Clamping Hole Type:**
- The "T" indicates that the insert has a single-sided clamping hole, ensuring secure retention during machining operations.
5. **09 - Cutting Edge Length:**
- The number "09" denotes the cutting edge length of the insert, which is 9 mm. This length provides sufficient cutting area for various machining tasks.
6. **03 - Insert Thickness:**
- The number "03" represents the thickness of the insert, which is 3 mm. This thickness ensures stability and resistance to machining forces.
7. **04 (Last Number) - Nose Radius:**
- The final "04" signifies the nose radius of the insert, which is 0.4 mm (R0.4). This radius allows for precise machining and improved surface quality of the machined parts.