-
- Tổng tiền thanh toán:
Khi mua hàng tại website của chúng tôi, quý khách sẽ được:
### Giới Thiệu về Mảnh Dao CPMT090308
Mảnh dao CPMT090308 được thiết kế để cung cấp độ chính xác và hiệu suất cao trong các hoạt động tiện. Dưới đây là một phân tích chi tiết về các ký tự và số trong mã hiệu của mảnh dao:
1. **C (Ký Tự Đầu Tiên) - Hình Dạng của Mảnh Dao:**
- Chữ "C" biểu thị một mảnh dao có hình dạng hình thoi, phù hợp cho nhiều loại công việc tiện.
2. **P - Góc Làm Rãnh:**
- Chữ "P" đại diện cho góc làm rãnh của mảnh dao, được thiết lập là 11 độ. Góc này cải thiện hiệu suất cắt và giảm lực cắt, giúp quá trình gia công trở nên mượt mà hơn.
3. **M - Lớp Dung Sai của Mảnh Dao:**
- Chữ "M" biểu thị lớp dung sai của mảnh dao, đảm bảo sự cân bằng giữa độ chính xác và chi phí sản xuất.
4. **T - Loại Lỗ Kẹp:**
- Chữ "T" chỉ ra rằng mảnh dao có loại lỗ kẹp một bên, đảm bảo sự giữ chắc trong quá trình gia công.
5. **09 - Độ Dài Lưỡi Cắt:**
- Số "09" biểu thị độ dài lưỡi cắt của mảnh dao, là 9 mm. Chiều dài này cung cấp diện tích cắt đủ cho một loạt các nhiệm vụ gia công.
6. **03 - Độ Dày Mảnh Dao:**
- Số "03" cho biết độ dày của mảnh dao, là 3 mm. Độ dày này đảm bảo sự ổn định và kháng lực trong quá trình gia công.
7. **08 (Số Cuối Cùng) - Bán Kính Mũi Dao:**
- Số "08" cuối cùng biểu thị bán kính mũi dao của mảnh dao, được thiết lập là 0.8 mm (R0.8). Bán kính này giúp cho việc gia công chính xác hơn và cải thiện chất lượng bề mặt của các bộ phận được gia công.
### Introduction to CPMT090308 Insert
The CPMT090308 insert is crafted to deliver precision and high performance in turning operations. Below is an in-depth breakdown of the characters and numbers in its designation:
1. **C (First Character) - Insert Shape:**
- The initial "C" signifies a diamond-shaped insert, ideal for a variety of turning tasks.
2. **P - Relief Angle:**
- The "P" denotes the relief angle of the insert, set at 11 degrees. This angle enhances cutting efficiency and diminishes cutting forces, resulting in smoother machining processes.
3. **M - Insert Tolerance Class:**
- The "M" indicates the tolerance class of the insert, ensuring a balance between precision and manufacturing cost.
4. **T - Clamping Hole Type:**
- The "T" specifies that the insert features a single-sided clamping hole, ensuring secure retention during machining operations.
5. **09 - Cutting Edge Length:**
- The number "09" represents the cutting edge length of the insert, which is 9 mm. This length provides ample cutting area for a wide range of machining tasks.
6. **03 - Insert Thickness:**
- The number "03" signifies the thickness of the insert, which is 3 mm. This thickness ensures stability and resistance to machining forces.
7. **08 (Last Number) - Nose Radius:**
- The final "08" denotes the nose radius of the insert, set at 0.8 mm (R0.8). This radius facilitates precise machining and enhances the surface quality of the machined components.