Tài Xỉu Online MD5 Uy Tín

DCMT11T308

Mã sản phẩm: (Đang cập nhật...) Vật Tư Cơ Khí 247
Thương hiệu: Đang cập nhật 
Viết đánh giá của bạn
Tình trạng: Còn hàng
Liên hệ
Thông Tin Sản Phẩm

Mitsubishi Materials Webkatalog ...

### Giới Thiệu về Mảnh Dao DCMT11T308

Mảnh dao DCMT11T308 được thiết kế để mang lại độ chính xác và hiệu suất cao trong quá trình gia công kim loại. Dưới đây là phân tích chi tiết về các ký tự và số trong mã hiệu của mảnh dao:

1. **D (Chữ Đầu Tiên) - Hình Dạng của Mảnh Dao:**
   - Chữ "D" biểu thị hình dạng của mảnh dao, với góc mũi dao là 55 độ. Hình dạng này phù hợp cho các ứng dụng tiện có độ cứng vừa phải.

2. **C - Góc Sau của Mũi Dao:**
   - Chữ "C" thể hiện góc sau của mũi dao, là 7 độ. Góc này giúp cải thiện khả năng cắt và giảm ma sát, tạo điều kiện cho quá trình gia công mượt mà hơn.

3. **M - Dung Sai của Mảnh Dao:**
   - Chữ "M" đại diện cho dung sai của mảnh dao, đảm bảo độ chính xác trong quá trình gia công.

4. **T - Loại Lỗ Kẹp:**
   - Chữ "T" thể hiện mảnh dao có loại lỗ kẹp một phía. Loại lỗ này giúp giữ mảnh dao chắc chắn trong quá trình gia công.

5. **11 - Độ Dài Lưỡi Cắt:**
   - Số "11" biểu thị độ dài lưỡi cắt của mảnh dao, là 11 mm. Chiều dài này cung cấp diện tích cắt đủ cho nhiều loại công việc gia công.

6. **T3 - Độ Dày Mảnh Dao:**
   - "T3" là ký hiệu độ dày của mảnh dao, đo lường ở mức 3.97 mm. Độ dày này đảm bảo tính ổn định và cứng cáp của mảnh dao trong quá trình gia công.

7. **08 (Số Cuối Cùng) - Bán Kính Mũi Dao:**
   - Số "08" cuối cùng biểu thị bán kính mũi dao của mảnh dao, là 0.8 mm (R0.8). Bán kính này giúp tạo ra các bề mặt gia công mịn màng và chính xác.

### Introduction to DCMT11T308 Insert

The DCMT11T308 insert is designed to provide precision and high performance in metal machining applications. Here's a detailed analysis of the characters and numbers in its designation:

1. **D (First Character) - Insert Shape:**
   - The "D" denotes the shape of the insert, featuring a cutting edge angle of 55 degrees. This shape is suitable for medium hardness turning applications.

2. **C - Back Angle of the Cutting Edge:**
   - The letter "C" indicates the back angle of the cutting edge, set at 7 degrees. This angle helps improve cutting efficiency and reduce friction, facilitating smoother machining.

3. **M - Insert Tolerance:**
   - The letter "M" represents the tolerance of the insert, ensuring precision in machining processes.

4. **T - Clamping Hole Type:**
   - The letter "T" signifies that the insert has a single-sided clamping hole, ensuring secure retention during machining.

5. **11 - Cutting Edge Length:**
   - The number "11" represents the cutting edge length of the insert, measuring 11 mm. This length provides ample cutting area for a variety of machining tasks.

6. **T3 - Insert Thickness:**
   - "T3" denotes the insert thickness, measured at 3.97 mm. This thickness ensures the insert's stability and rigidity during machining operations.

7. **08 (Last Number) - Nose Radius:**
   - The final "08" represents the nose radius of the insert, which is 0.8 mm (R0.8). This radius contributes to the production of smooth and precise machined surfaces.

Đăng nhập
Đăng ký
Hotline: 0986470139
x