Tài Xỉu Online MD5 Uy Tín

TCMT110204

Mã sản phẩm: (Đang cập nhật...) Vật Tư Cơ Khí 247
Thương hiệu: Đang cập nhật  
Viết đánh giá của bạn
Tình trạng: Còn hàng
Liên hệ
Thông Tin Sản Phẩm

Mitsubishi Materials Webkatalog ...

### Giới Thiệu về Mảnh Dao TCMT110204

Mảnh dao TCMT110204 là một công cụ linh hoạt được thiết kế cho các ứng dụng gia công kim loại, mang lại độ chính xác và hiệu suất cao. Hãy phân tích chi tiết về các chữ cái và số trong mã hiệu của mảnh dao:

1. **T (Chữ Đầu Tiên) - Hình Dạng của Mảnh Dao:**
   - Chữ "T" chỉ hình dạng của mảnh dao, có dạng tam giác với góc mũi dao là 60 độ. Hình dạng này phù hợp cho một loạt các hoạt động gia công.

2. **C - Góc Sau của Mũi Dao:**
   - Chữ "C" chỉ góc sau của mũi dao, được đặt ở 7 độ. Góc này giúp tăng cường hiệu suất cắt và giảm ma sát trong quá trình gia công.

3. **M - Dung Sai của Mảnh Dao:**
 ;  - Chữ "M" biểu thị dung sai của mảnh dao, đảm bảo độ chính xác và ổn định trong quá trình gia công.

4. **T - Loại Lỗ Kẹp:**
   - Chữ "T" cho biết mảnh dao có thiết kế lỗ kẹp một phía, đảm bảo giữ mảnh dao chắc chắn trong quá trình gia công.

5. **11 - Độ Dài Lưỡi Cắt:**
   - Số "11" biểu thị độ dài lưỡi cắt của mảnh dao, đo 11 mm. Chiều dài này cung cấp diện tích cắt đầy đủ cho nhiều loại công việc gia công.

6. **02 - Độ Dày Mảnh Dao:**
   - Số "02" biểu thị độ dày của mảnh dao, là 2.38 mm. Độ dày này đảm bảo tính ổn định và bền bỉ trong quá trình gia công.

7. **04 (Số Cuối Cùng) - Bán Kính Mũi Dao:**
   - Số "04" cuối cùng biểu thị bán kính mũi dao của mảnh dao, là 0.4 mm (R0.4). Bán kính này giúp tạo ra các bề mặt gia công mịn màng và chính xác.

### Introduction to TCMT110204 Insert

The TCMT110204 insert is a versatile tool designed for metal machining applications, offering precision and high performance. Let's break down the characters and numbers in its designation:

1. **T (First Character) - Insert Shape:**
   - The "T" denotes the shape of the insert, which is triangular with a cutting edge angle of 60 degrees. This shape is suitable for a wide range of machining operations.

2. **C - Back Angle of the Cutting Edge:**
   - The letter "C" indicates the back angle of the cutting edge, set at 7 degrees. This angle helps enhance cutting efficiency and reduce friction during machining.

3. **M - Insert Tolerance:**
   - The letter "M" represents the tolerance of the insert, ensuring precision and consistency in machining processes.

4. **T - Clamping Hole Type:**
   - The letter "T" signifies that the insert has a single-sided clamping hole design, ensuring secure retention during machining operations.

5. **11 - Cutting Edge Length:**
   - The number "11" represents the cutting edge length of the insert, measuring 11 mm. This length provides ample cutting area for various machining tasks.

6. **02 - Insert Thickness:**
   - The number "02" represents the thickness of the insert, which is 2.38 mm. This thickness ensures stability and durability during machining operations.

7. **04 (Last Number) - Nose Radius:**
   - The final "04" represents the nose radius of the insert, which is 0.4 mm (R0.4). This radius helps in achieving smooth and precise machined surfaces.

Đăng nhập
Đăng ký
Hotline: 0986470139
x