Tài Xỉu Online MD5 Uy Tín

TCMT110208

Mã sản phẩm: (Đang cập nhật...) Vật Tư Cơ Khí 247
Thương hiệu:  Đang cập nhật
Viết đánh giá của bạn
Tình trạng: Còn hàng
Liên hệ
Thông Tin Sản Phẩm

Mitsubishi Materials Web Catalogue ...

Mảnh dao TCMT110208 là một công cụ linh hoạt được thiết kế đặc biệt cho việc gia công kim loại, mang lại độ chính xác và hiệu suất cao. Hãy khám phá các yếu tố chi tiết trong mã hiệu của mảnh dao này:

- **T** (Chữ đầu tiên) - Hình dạng của mảnh dao:
Chữ "T" đại diện cho hình dạng của mảnh dao, với một tam giác có góc mũi dao là 60 độ. Hình dạng này được lựa chọn vì sự linh hoạt trong nhiều loại công việc gia công.

- **C** - Góc sau của mũi dao:
Chữ "C" chỉ góc sau của mũi dao, được điều chỉnh tại 7 độ. Góc này được tối ưu hóa để tăng hiệu suất cắt và giảm ma sát trong quá trình gia công.

- **M** - Dung sai của mảnh dao:
Chữ "M" biểu thị dung sai của mảnh dao, đảm bảo độ chính xác và ổn định trong quá trình gia công, giúp sản phẩm cuối cùng có kích thước chính xác.

- **T** - Loại lỗ kẹp:
Chữ "T" chỉ ra rằng mảnh dao được thiết kế với lỗ kẹp một phía, giữ cho mảnh dao ổn định và chắc chắn trong quá trình gia công.

- **11** - Độ dài lưỡi cắt:
Số "11" biểu thị độ dài của lưỡi cắt, với kích thước đo lường 11 mm. Độ dài này cung cấp diện tích cắt đầy đủ cho nhiều loại công việc gia công.

- **02** - Độ dày của mảnh dao:
Số "02" biểu thị độ dày của mảnh dao, là 2.38 mm. Độ dày này đảm bảo tính ổn định và độ bền của mảnh dao trong quá trình gia công.

- **08** (Số cuối cùng) - Bán kính mũi dao:
Số "08" cuối cùng biểu thị bán kính mũi dao của mảnh dao, là 0.8 mm (R0.8). Bán kính này giúp tạo ra các bề mặt gia công mịn màng và chính xác.

The TCMT110208 insert is a versatile tool designed specifically for metal machining applications, delivering high precision and performance. Let's delve into the details of the letters and numbers in the insert's code:

- **T** (First letter) - Insert Shape:
The letter "T" represents the shape of the insert, with a triangular form and a cutting edge angle of 60 degrees. This shape is chosen for its versatility across various machining operations.

- **C** - Back Angle of the Cutting Edge:
The letter "C" denotes the back angle of the cutting edge, set at 7 degrees. This angle is optimized to enhance cutting performance and reduce friction during machining.

- **M** - Insert Tolerance:
The letter "M" indicates the tolerance of the insert, ensuring accuracy and stability during machining, resulting in precise final product dimensions.

- **T** - Clamping Hole Type:
The letter "T" indicates that the insert is designed with a single-sided clamping hole, ensuring stability and secure fastening during machining.

- **11** - Cutting Edge Length:
The number "11" represents the length of the cutting edge, measured at 11 mm. This length provides ample cutting area for various machining tasks.

- **02** - Insert Thickness:
The number "02" signifies the thickness of the insert, at 2.38 mm. This thickness ensures stability and durability during machining operations.

- **08** (Last number) - Cutting Edge Radius:
The number "08" denotes the cutting edge radius of the insert, at 0.8 mm (R0.8). This radius helps produce smooth and accurate machined surfaces.

 

Đăng nhập
Đăng ký
Hotline: 0986470139
x