Tài Xỉu Online MD5 Uy Tín

TCMT16T304

Mã sản phẩm: (Đang cập nhật...) Vật Tư Cơ Khí 247
Thương hiệu:  Đang cập nhật
Viết đánh giá của bạn
Tình trạng: Còn hàng
Liên hệ
Thông Tin Sản Phẩm

Turning Inserts | TCMT16T304-FM

Mảnh dao TCMT16T304 là một công cụ quan trọng được sử dụng trong các hoạt động gia công kim loại, nổi tiếng với độ chính xác và hiệu suất cao. Hãy phân tích ý nghĩa của các chữ cái và số trong mã của mảnh dao:

- **T** (Chữ cái đầu tiên) - Hình dạng của Mảnh dao:
Chữ "T" biểu thị hình dạng của mảnh dao, là hình tam giác với góc mũi dao là 60 độ. Hình dạng tam giác này linh hoạt và phù hợp cho nhiều công việc gia công khác nhau.

- **C** - Góc sau của lưỡi cắt:
Chữ "C" đại diện cho góc sau của lưỡi cắt, được đặt tại 7 độ. Góc này được tối ưu hóa để tăng hiệu suất cắt và giảm ma sát trong quá trình gia công.

- **M** - Dung sai của mảnh dao:
Chữ "M" biểu thị dung sai của mảnh dao, đảm bảo sự nhất quán và độ chính xác trong quá trình gia công, tạo ra các sản phẩm gia công với kích thước chính xác.

- **T** - Loại lỗ kẹp:
Chữ "T" chỉ mảnh dao được thiết kế với lỗ kẹp một phía, đảm bảo sự ổn định và đảm bảo trong quá trình gia công.

- **16** - Ký hiệu độ dài lưỡi cắt:
Số "16" biểu thị độ dài của lưỡi cắt, đo 16 mm. Độ dài này cung cấp diện tích cắt đầy đủ cho nhiều loại công việc gia công.

- **T3** - Ký hiệu độ dày mảnh dao:
Ký hiệu "T3" đại diện cho độ dày của mảnh dao, là 3.97 mm. Độ dày này đảm bảo sự ổn định và bền bỉ trong quá trình gia công.

- **04** (Số cuối cùng) - Bán kính mũi dao:
Số "04" ở cuối biểu thị bán kính mũi dao của mảnh dao, là 0.4 mm (R0.4). Bán kính này giúp tạo ra các bề mặt gia công mịn màng và chính xác.

 

The TCMT16T304 insert is a crucial tool utilized in metalworking operations, renowned for its precision and efficiency. Let's dissect the significance of the letters and numbers within the insert's code:

- **T** (First letter) - Insert Shape:
The letter "T" denotes the shape of the insert, which is triangular with a cutting edge angle of 60 degrees. This triangular shape is versatile and suitable for various machining tasks.

- **C** - Back Angle of the Cutting Edge:
The letter "C" represents the back angle of the cutting edge, set at 7 degrees. This angle optimization enhances cutting performance and reduces friction during machining processes.

- **M** - Insert Tolerance:
The letter "M" indicates the tolerance of the insert, ensuring consistency and precision during machining, resulting in accurately machined components.

- **T** - Clamping Hole Type:
The letter "T" signifies a single-sided clamping hole design for the insert, ensuring secure fastening and stability during machining operations.

- **16** - Cutting Edge Length Symbol:
The number "16" indicates the length of the cutting edge, measured at 16 mm. This length provides ample cutting area for various machining tasks.

- **T3** - Insert Thickness Symbol:
The symbol "T3" represents the thickness of the insert, which is 3.97 mm. This thickness ensures stability and durability during machining operations.

- **04** (Last numbers) - Cutting Edge Radius:
The numbers "04" at the end denote the cutting edge radius of the insert, which is 0.4 mm (R0.4). This radius facilitates the creation of smooth and accurate machined surfaces.

Đăng nhập
Đăng ký
Hotline: 0986470139
x