-
- Tổng tiền thanh toán:
Khi mua hàng tại website của chúng tôi, quý khách sẽ được:
Mảnh dao TCMT16T308 là một công cụ gia công kim loại được thiết kế để đem lại độ chính xác và hiệu suất cao trong quá trình gia công. Hãy phân tích các chữ cái và số trong mã của mảnh dao này:
- **T** (Chữ cái đầu tiên) - Hình dạng của Mảnh dao:
Chữ "T" biểu thị hình dạng của mảnh dao, thường là hình tam giác với góc mũi dao là 60 độ. Hình dạng này thích hợp cho nhiều loại công việc gia công.
- **C** - Góc sau của lưỡi cắt:
Chữ "C" đại diện cho góc sau của lưỡi cắt, được thiết lập để tối ưu hóa hiệu suất cắt và giảm ma sát trong quá trình gia công.
- **M** - Dung sai của mảnh dao:
Chữ "M" biểu thị dung sai của mảnh dao, đảm bảo sự chính xác và ổn định trong quá trình gia công, giúp đảm bảo kích thước chính xác cho sản phẩm cuối cùng.
- **T** - Loại lỗ kẹp:
Chữ "T" cho biết mảnh dao có thiết kế với lỗ kẹp một phía, giúp mảnh dao được kẹp chắc chắn trong quá trình gia công.
- **16** - Độ dài của lưỡi cắt:
Số "16" biểu thị độ dài của lưỡi cắt, cung cấp diện tích cắt đủ cho các loại công việc gia công.
- **T3** - Độ dày của mảnh dao:
Ký hiệu "T3" biểu thị độ dày của mảnh dao, đảm bảo độ ổn định và bền bỉ trong quá trình gia công.
- **08** (Số cuối cùng) - Bán kính của mũi dao:
Số "08" cuối cùng biểu thị bán kính của mũi dao, giúp tạo ra các bề mặt gia công mịn màng và chính xác.
The TCMT16T308 insert is a metalworking tool designed to deliver high precision and performance during machining operations. Let's break down the significance of the letters and numbers in the code of this insert:
- **T** (First letter) - Insert Shape:
The letter "T" represents the shape of the insert, typically triangular with a 60-degree cutting edge angle. This shape is suitable for various machining tasks.
- **C** - Back Angle of the Cutting Edge:
The letter "C" denotes the back angle of the cutting edge, optimized to enhance cutting performance and reduce friction during machining.
- **M** - Insert Tolerance:
The letter "M" indicates the tolerance of the insert, ensuring accuracy and stability during machining, thereby ensuring precise final product dimensions.
- **T** - Clamping Hole Type:
The letter "T" indicates that the insert is designed with a single-sided clamping hole, ensuring secure fastening and stability during machining.
- **16** - Cutting Edge Length:
The number "16" represents the length of the cutting edge, providing sufficient cutting area for various machining tasks.
- **T3** - Insert Thickness:
The symbol "T3" represents the thickness of the insert, ensuring stability and durability during machining operations.
- **08** (Last numbers) - Cutting Edge Radius:
The number "08" at the end denotes the cutting edge radius of the insert, facilitating the creation of smooth and accurate machined surfaces.