-
- Tổng tiền thanh toán:
Khi mua hàng tại website của chúng tôi, quý khách sẽ được:
Mảnh dao TPMT160308 là một công cụ quan trọng trong gia công kim loại, được biết đến với độ chính xác và hiệu suất cao. Hãy giải mã ý nghĩa của các chữ cái và số trong mã của mảnh dao này:
- **T** (Chữ cái đầu tiên) - Hình dạng của Mảnh dao:
Chữ "T" biểu thị hình dạng của mảnh dao, thường là hình tam giác với góc mũi dao là 60 độ. Hình dạng tam giác này linh hoạt và phù hợp cho nhiều loại công việc gia công.
- **P** - Góc sau của lưỡi cắt:
Chữ "P" đại diện cho góc sau của lưỡi cắt, thường được thiết lập ở mức 11 độ để tối ưu hiệu suất cắt và giảm ma sát trong quá trình gia công.
- **M** - Dung sai của mảnh dao:
Chữ "M" biểu thị dung sai của mảnh dao, đảm bảo sự nhất quán và độ chính xác trong quá trình gia công, giúp sản phẩm cuối cùng có kích thước chính xác.
- **T** - Loại lỗ kẹp:
Chữ "T" cho biết mảnh dao có thiết kế với lỗ kẹp một phía, đảm bảo việc kẹp chặt và ổn định trong quá trình gia công.
- **16** - Độ dài của lưỡi cắt:
Số "16" biểu thị độ dài của lưỡi cắt, cung cấp diện tích cắt đủ cho nhiều loại công việc gia công.
- **03** - Độ dày của mảnh dao:
Số "03" biểu thị độ dày của mảnh dao, đảm bảo tính ổn định và bền bỉ trong quá trình gia công.
- **08** (Số cuối cùng) - Bán kính của mũi dao:
Số "08" cuối cùng biểu thị bán kính của mũi dao, giúp tạo ra các bề mặt gia công mịn màng và chính xác.
The TPMT160308 insert is an essential tool in metalworking, known for its precision and high performance. Let's decode the significance of the letters and numbers in the code of this insert:
- **T** (First letter) - Insert Shape:
The letter "T" indicates the shape of the insert, typically triangular with a 60-degree cutting edge angle. This triangular shape is versatile and suitable for various machining tasks.
- **P** - Back Angle of the Cutting Edge:
The letter "P" represents the back angle of the cutting edge, usually set at 11 degrees to optimize cutting efficiency and reduce friction during machining.
- **M** - Insert Tolerance:
The letter "M" denotes the tolerance level of the insert, ensuring consistency and accuracy during machining processes, resulting in precise final product dimensions.
- **T** - Clamping Hole Type:
The letter "T" signifies that the insert features a single-sided clamping hole design, ensuring secure fastening and stability during machining operations.
- **16** - Cutting Edge Length:
The number "16" indicates the length of the cutting edge, providing sufficient cutting area for various machining tasks.
- **03** - Insert Thickness:
The number "03" represents the thickness of the insert, ensuring stability and durability during machining operations.
- **08** (Last numbers) - Cutting Edge Radius:
The number "08" at the end denotes the cutting edge radius of the insert, facilitating the creation of smooth and accurate machined surfaces.