Tài Xỉu Online MD5 Uy Tín

VBMT110304

Mã sản phẩm: (Đang cập nhật...) Vật Tư Cơ Khí 247
Thương hiệu:  Đang cập nhật 
Viết đánh giá của bạn
Tình trạng: Còn hàng
Liên hệ
Thông Tin Sản Phẩm

Mitsubishi Materials Webkatalog ...

Mảnh dao VBMT110304 là một công cụ quan trọng trong ngành gia công kim loại, được thiết kế để mang lại độ chính xác và hiệu suất cao. Dưới đây là phân tích ý nghĩa của các chữ cái và số trong mã của mảnh dao này:

- **T** (Chữ cái đầu tiên) - Hình dạng của mảnh dao:
  Chữ "T" biểu thị hình dạng của mảnh dao, thường là hình tam giác với góc cắt là 60 độ. Hình dạng tam giác này làm cho mảnh dao linh hoạt và phù hợp với nhiều loại công việc gia công.

- **B** - Góc sau của lưỡi cắt:
  Chữ "B" thường biểu thị góc sau của lưỡi cắt, được đặt ở mức 5 độ để tối ưu hóa hiệu suất cắt và giảm ma sát trong quá trình gia công.

- **M** - Độ dung sai của mảnh dao:
  Chữ "M" biểu thị độ dung sai của mảnh dao, đảm bảo sự chính xác và đồng nhất trong quá trình gia công.

- **T** - Sử dụng lỗ bắt vít một bên:
  Chữ "T" cho biết mảnh dao có thiết kế với lỗ bắt vít một bên, giúp cố định mảnh dao một cách chắc chắn trong quá trình gia công.

- **11** - Độ dài của lưỡi cắt:
  Số "11" biểu thị độ dài của lưỡi cắt, cung cấp diện tích cắt đủ cho nhiều loại công việc gia công.

- **03** - Độ dày của mảnh dao:
  Số "03" biểu thị độ dày của mảnh dao, đảm bảo tính ổn định và bền bỉ trong quá trình gia công.

- **04** (Số cuối cùng) - Bán kính của mũi dao:
  Số "04" ở cuối biểu thị bán kính của mũi dao, giúp tạo ra bề mặt gia công mịn màng và chính xác.

The VBMT110304 insert is an essential tool in metalworking, designed to deliver precision and high performance. Below is an analysis of the significance of the letters and numbers in the code of this insert:

- **T** (First letter) - Insert Shape:
  The letter "T" represents the shape of the insert, typically triangular with a 60-degree cutting edge angle. This triangular shape makes the insert versatile and suitable for various machining tasks.

- **B** - Back Angle of the Cutting Edge:
  The letter "B" usually denotes the back angle of the cutting edge, set at 5 degrees to optimize cutting efficiency and reduce friction during machining.

- **M** - Insert Tolerance:
  The letter "M" denotes the tolerance level of the insert, ensuring accuracy and consistency during machining processes.

- **T** - One-Sided Screw Hole:
  The letter "T" indicates that the insert is designed with a one-sided screw hole, ensuring secure fixation of the insert during machining.

- **11** - Cutting Edge Length:
  The number "11" signifies the length of the cutting edge, providing sufficient cutting area for various machining tasks.

- **03** - Insert Thickness:
  The number "03" represents the thickness of the insert, ensuring stability and durability during machining operations.

- **04** (Last number) - Cutting Edge Radius:
  The number "04" at the end indicates the cutting edge radius of the insert, facilitating the creation of smooth and accurate machined surfaces.

Đăng nhập
Đăng ký
Hotline: 0986470139
x