-
- Tổng tiền thanh toán:
Khi mua hàng tại website của chúng tôi, quý khách sẽ được:
Mảnh dao VBMT110308 là một công cụ quan trọng trong ngành gia công kim loại, được biết đến với độ chính xác và hiệu suất cao. Dưới đây là phân tích ý nghĩa của các chữ cái và số trong mã của mảnh dao này:
- **V** (Chữ cái đầu tiên) - Hình dạng của mảnh dao:
Chữ "V" biểu thị hình dạng của mảnh dao, thường là hình tam giác với góc cắt là 35 độ. Hình dạng tam giác này linh hoạt và phù hợp cho nhiều loại công việc gia công.
- **B** - Góc sau của lưỡi cắt:
Chữ "B" chỉ góc sau của lưỡi cắt, thường được đặt ở mức 7 độ để tối ưu hóa hiệu suất cắt và giảm ma sát trong quá trình gia công.
- **M** - Độ dung sai của mảnh dao:
Chữ "M" biểu thị mức độ dung sai của mảnh dao, đảm bảo sự nhất quán và chính xác trong quá trình gia công.
- **T** - Lỗ bắt vít một bên:
Chữ "T" cho biết mảnh dao có thiết kế với lỗ bắt vít một bên, đảm bảo sự cố định chắc chắn trong quá trình gia công.
- **11** - Độ dài của lưỡi cắt:
Số "11" biểu thị độ dài của lưỡi cắt, cung cấp diện tích cắt đủ cho nhiều loại công việc gia công.
- **03** - Độ dày của mảnh dao:
Số "03" biểu thị độ dày của mảnh dao, đảm bảo tính ổn định và bền bỉ trong quá trình gia công.
- **08** (Số cuối cùng) - Bán kính của mũi dao:
Số "08" ở cuối chỉ bán kính của mũi dao, giúp tạo ra bề mặt gia công mịn màng và chính xác.
The VBMT110308 insert is a crucial tool in metalworking, renowned for its precision and high performance. Below is an analysis of the significance of the letters and numbers in the code of this insert:
- **V** (First letter) - Insert Shape:
The letter "V" denotes the shape of the insert, typically triangular with a cutting edge angle of 35 degrees. This triangular shape is versatile and suitable for various machining tasks.
- **B** - Back Angle of the Cutting Edge:
The letter "B" represents the back angle of the cutting edge, usually set at 7 degrees to optimize cutting efficiency and reduce friction during machining.
- **M** - Insert Tolerance:
The letter "M" signifies the tolerance level of the insert, ensuring consistency and accuracy during machining processes.
- **T** - One-Sided Screw Hole:
The letter "T" indicates that the insert is designed with a one-sided screw hole, ensuring secure fixation during machining operations.
- **11** - Cutting Edge Length:
The number "11" signifies the length of the cutting edge, providing ample cutting area for various machining tasks.
- **03** - Insert Thickness:
The number "03" represents the thickness of the insert, ensuring stability and durability during machining operations.
- **08** (Last number) - Cutting Edge Radius:
The number "08" at the end indicates the cutting edge radius of the insert, facilitating the creation of smooth and accurate machined surfaces.