Tài Xỉu Online MD5 Uy Tín

VBMT160404

Mã sản phẩm: (Đang cập nhật...) Vật Tư Cơ Khí 247
Thương hiệu:  Đang cập nhật
Viết đánh giá của bạn
Tình trạng: Còn hàng
Liên hệ
Thông Tin Sản Phẩm

Mitsubishi Materials Webkatalog ...

Mảnh dao VBMT160404 là một phần không thể thiếu trong ngành công nghiệp gia công kim loại, được biết đến với độ chính xác và hiệu suất cao. Dưới đây là phân tích về ý nghĩa của các chữ cái và số trong mã của mảnh dao này:

- **V** (Chữ cái đầu tiên) - Hình dạng của mảnh dao:
  Chữ "V" đại diện cho hình dạng của mảnh dao, thường là hình tam giác với góc cắt là 35 độ. Hình dạng này linh hoạt và phù hợp cho nhiều loại công việc gia công.

- **B** - Góc sau của lưỡi cắt:
  Chữ "B" biểu thị góc sau của lưỡi cắt, thường được đặt ở mức 7 độ để tối ưu hóa hiệu suất cắt và giảm ma sát trong quá trình gia công.

- **M** - Độ dung sai của mảnh dao:
  Chữ "M" thường làm ngỏ ý nghĩa về mức độ dung sai của mảnh dao, đảm bảo sự nhất quán và chính xác trong quá trình gia công.

- **T** - Lỗ bắt vít một bên:
  Chữ "T" cho biết mảnh dao được thiết kế với lỗ bắt vít một bên, đảm bảo sự cố định chắc chắn trong quá trình gia công.

- **16** - Độ dài của lưỡi cắt:
  Số "16" biểu thị độ dài của lưỡi cắt, cung cấp diện tích cắt đủ cho nhiều loại công việc gia công.

- **04** - Độ dày của mảnh dao:
  Số "04" là chỉ số độ dày của mảnh dao, đảm bảo tính ổn định và bền bỉ trong quá trình gia công.

- **04** (Số cuối cùng) - Bán kính của mũi dao:
  Số "04" ở cuối thường làm ngỏ ý nghĩa về bán kính của mũi dao, giúp tạo ra bề mặt gia công mịn màng và chính xác.

 

The VBMT160404 insert is an indispensable component in the metalworking industry, known for its precision and high performance. Below is an analysis of the significance of the letters and numbers in the code of this insert:

- **V** (First letter) - Insert Shape:
  The letter "V" represents the shape of the insert, typically triangular with a cutting edge angle of 35 degrees. This shape is versatile and suitable for various machining tasks.

- **B** - Back Angle of the Cutting Edge:
  The letter "B" denotes the back angle of the cutting edge, typically set at 7 degrees to optimize cutting efficiency and reduce friction during machining.

- **M** - Insert Tolerance:
  The letter "M" signifies the tolerance level of the insert, ensuring consistency and accuracy during machining processes.

- **T** - One-Sided Screw Hole:
  The letter "T" indicates that the insert features a one-sided screw hole design, ensuring secure fixation during machining operations.

- **16** - Cutting Edge Length:
  The number "16" signifies the length of the cutting edge, providing ample cutting area for various machining tasks.

- **04** - Insert Thickness:
  The number "04" represents the thickness of the insert, ensuring stability and durability during machining operations.

- **04** (Last numbers) - Cutting Edge Radius:
  The number "04" at the end indicates the cutting edge radius of the insert, facilitating the creation of smooth and accurate machined surfaces.

Đăng nhập
Đăng ký
Hotline: 0986470139
x