-
- Tổng tiền thanh toán:
Khi mua hàng tại website của chúng tôi, quý khách sẽ được:
Mảnh dao VCMT160408 là một thành phần quan trọng trong ngành công nghiệp gia công kim loại, được thiết kế để cung cấp độ chính xác và hiệu suất cao. Dưới đây là phân tích ý nghĩa của các chữ cái và số trong mã của mảnh dao này:
- **V** (Chữ cái đầu tiên) - Hình dạng của mảnh dao:
Chữ "V" đại diện cho hình dạng của mảnh dao, thường là hình hình thoi với góc cắt là 35 độ. Hình dạng này phổ biến và linh hoạt cho nhiều loại công việc gia công.
- **C** - Góc sau của lưỡi cắt:
Chữ "C" biểu thị góc sau của lưỡi cắt, thường được đặt ở mức 7 độ để tối ưu hóa hiệu suất cắt và giảm ma sát trong quá trình gia công.
- **M** - Độ dung sai của mảnh dao:
Chữ "M" thường làm ngỏ ý nghĩa về mức độ dung sai của mảnh dao, đảm bảo sự nhất quán và chính xác trong quá trình gia công.
- **T** - Lỗ bắt vít một bên:
Chữ "T" cho biết mảnh dao có thiết kế với lỗ bắt vít một bên, đảm bảo sự cố định chắc chắn trong quá trình gia công.
- **16** - Độ dài của lưỡi cắt:
Số "16" biểu thị độ dài của lưỡi cắt, cung cấp diện tích cắt đủ cho nhiều loại công việc gia công.
- **04** - Độ dày của mảnh dao:
Số "04" biểu thị độ dày của mảnh dao, đảm bảo tính ổn định và bền bỉ trong quá trình gia công.
- **08** (Số cuối cùng) - Bán kính của mũi dao:
Số "08" ở cuối thường làm ngỏ ý nghĩa về bán kính của mũi dao, giúp tạo ra bề mặt gia công mịn và chính xác.
Mảnh dao VCMT160408 là một phần không thể thiếu trong ngành công nghiệp gia công kim loại, được thiết kế để cung cấp độ chính xác và hiệu suất cao. Dưới đây là phân tích ý nghĩa của các chữ cái và số trong mã của mảnh dao này:
- **V** (Chữ cái đầu tiên) - Hình dạng của mảnh dao:
Chữ "V" đại diện cho hình dạng của mảnh dao, thường là hình hình thoi với góc cắt là 35 độ. Hình dạng này phổ biến và linh hoạt cho nhiều loại công việc gia công.
- **C** - Góc sau của lưỡi cắt:
Chữ "C" biểu thị góc sau của lưỡi cắt, thường được đặt ở mức 7 độ để tối ưu hóa hiệu suất cắt và giảm ma sát trong quá trình gia công.
- **M** - Độ dung sai của mảnh dao:
Chữ "M" thường làm ngỏ ý nghĩa về mức độ dung sai của mảnh dao, đảm bảo sự nhất quán và chính xác trong quá trình gia công.
- **T** - Lỗ bắt vít một bên:
Chữ "T" cho biết mảnh dao có thiết kế với lỗ bắt vít một bên, đảm bảo sự cố định chắc chắn trong quá trình gia công.
- **16** - Độ dài của lưỡi cắt:
Số "16" biểu thị độ dài của lưỡi cắt, cung cấp diện tích cắt đủ cho nhiều loại công việc gia công.
- **04** - Độ dày của mảnh dao:
Số "04" biểu thị độ dày của mảnh dao, đảm bảo tính ổn định và bền bỉ trong quá trình gia công.
- **08** (Số cuối cùng) - Bán kính của mũi dao:
Số "08" ở cuối thường làm ngỏ ý nghĩa về bán kính của mũi dao, giúp tạo ra bề mặt gia công mịn và chính xác.