-
- Tổng tiền thanh toán:
Khi mua hàng tại website của chúng tôi, quý khách sẽ được:
Mảnh dao WBMT060102 là một phần quan trọng trong ngành công nghiệp gia công kim loại, được thiết kế để cung cấp độ chính xác và hiệu suất cao. Dưới đây là phân tích ý nghĩa của các chữ cái và số trong mã của mảnh dao này:
- **W** (Chữ cái đầu tiên) - Hình dạng của mảnh dao:
Chữ "W" đại diện cho hình dạng của mảnh dao, với góc mũi dao là 80 độ. Hình dạng này thích hợp cho các ứng dụng gia công đặc biệt.
- **B** - Góc sau của lưỡi cắt:
Chữ "B" biểu thị góc sau của lưỡi cắt, thường được đặt ở mức 5 độ để tối ưu hiệu suất cắt.
- **M** - Độ dung sai của mảnh dao:
Chữ "M" thường chỉ độ dung sai của mảnh dao, đảm bảo sự chính xác trong quá trình gia công.
- **T** - Lỗ bắt vít một bên:
Chữ "T" cho biết mảnh dao có lỗ bắt vít một bên, giúp cố định chắc chắn trong quá trình gia công.
- **06** - Độ dài của lưỡi cắt:
Số "06" biểu thị độ dài của lưỡi cắt, cung cấp diện tích cắt đủ cho nhiều ứng dụng gia công.
- **01** - Độ dày của mảnh dao:
Số "01" biểu thị độ dày của mảnh dao, có kích thước chuẩn là 1.59 mm, đảm bảo tính ổn định và bền bỉ.
- **02** (Số cuối cùng) - Bán kính của mũi dao:
Số "02" ở cuối thường làm ngỏ ý nghĩa về bán kính của mũi dao, giúp tạo ra bề mặt gia công mịn và chính xác.
The WBMT060102 cutting insert is a crucial component in the metalworking industry, designed to deliver high precision and performance. Below is an analysis of the significance of the letters and numbers in the insert's code:
- **W** (First letter) - Insert shape:
The letter "W" represents the shape of the insert, with a cutting edge angle of 80 degrees. This shape is suitable for specific machining applications.
- **B** - Back angle of the cutting edge:
The letter "B" denotes the back angle of the cutting edge, typically set at 5 degrees to optimize cutting performance.
- **M** - Insert tolerance:
The letter "M" typically indicates the tolerance of the insert, ensuring accuracy during machining operations.
- **T** - Single-sided screw hole:
The letter "T" indicates that the insert has a single-sided screw hole, providing secure fixation during machining.
- **06** - Length of the cutting edge:
The number "06" represents the length of the cutting edge, providing sufficient cutting area for various machining applications.
- **01** - Thickness of the insert:
The number "01" signifies the thickness of the insert, with a standard size of 1.59 mm, ensuring stability and durability.
- **02** (Last number) - Radius of the cutting edge:
The number "02" at the end typically signifies the radius of the cutting edge, contributing to the creation of smooth and precise machined surfaces.